Empire Petroleum (EP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu tượng và logo thương hiệu của Empire Petroleum Corp. (EP)

Lịch sử giá của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Empire Petroleum Corporation (EP) hiện đang ở mức 2.09. Hồ sơ tài chính của công ty dựa trên các nguồn doanh thu có thể dự đoán được từ việc vận hành các giếng dầu lâu đời tại US. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp dựa trên việc tối ưu hóa chi phí trong quá trình khai thác nguyên liệu thô. Để tăng năng suất tài sản, Empire Petroleum Corporation (EP) hợp tác với các đơn vị vận hành bên ngoài và các đối tác dịch vụ để cùng nâng cấp thiết bị kỹ thuật của các mỏ dầu.

EP: Tổng nợ trên tổng vốn Empire Petroleum Corp. 21.02.2024 - 01.11.2026
Thành phẩm của Empire Petroleum Corp.

Biên lợi nhuận thấp do chi phí vận hành tăng đối với các giếng dầu cũ tại Empire Petroleum Corporation (EP) khiến sự ổn định tài chính trở nên then chốt. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ròng, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Phân tích bảng cân đối kế toán về nợ và vốn chủ sở hữu trên GURU.Markets trực quan hóa rủi ro này. Giá trị cao cho thấy gánh nặng nợ quá mức, trong khi một chỉ số ổn định xác nhận khả năng chống chịu của công ty trước các cú sốc bên ngoài.

Đối thủ cạnh tranh của Empire Petroleum Corporation (EP)

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn chủ sở hữu CVX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil)|TTE (TotalEnergies Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn COP (ConocoPhillips)|Tổng nợ trên tổng vốn British Petroleum BP|CNQ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EOG (EOG Resources, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PSX|SU: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation (VLO) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tổng nợ trên tổng vốn Petrobras Group PBR|OXY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com FANG|CVE (Cenovus Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|WDS (Woodside) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Southwestern Energy EXE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|ecopetrol.com.co - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Coterra Energy CTRA|PR (Permian Resources Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn hfsinclair.com (DINO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|RRC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NFG|Tổng nợ trên tổng vốn Whiting Petroleum (CHRD)|Matador Resources - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CRK (comstockresources.com)|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Magnolia Oil & Gas Corp MGY|cnx.com (CNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Ultrapar Group (UGP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LB (landbridgeco.com)|Tổng nợ trên tổng vốn MUR|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu GPOR|CIVI: Tổng nợ trên tổng vốn|EE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|CRGY: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BTE|DK - Nợ trên vốn|BKV Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PARR|NEXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu TALO|KRP: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn machnr.com (MNR)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET (Vermilion Energy Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK (HighPeak Energy Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|vitalenergy.com (VTLE) - Nợ trên vốn|REPX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EGY: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SD: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Obsidian Corp (OBE)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TBN|Tổng nợ trên tổng vốn greenfireres.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu GeoPark (GPRK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum BRY|PrimeEnergy Resources Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WTI|Houston American - Tổng nợ trên tổng vốn|Ring Energy, Inc. (REI) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|GTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|PROP: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có USEG (U.S. Energy Corp.)|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|mexcoenergy.com (MXC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN (Barnwell) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. (STAK) - Nợ trên vốn|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Hess (HES)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|sbow.com - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|TELL - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)