Indonesia Energy Corporation (INDO): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng indo-energy.com (INDO)

Sự phát triển của Indonesia Energy (INDO) phụ thuộc vào việc thăm dò các lô đất đầy triển vọng tại Indonesia và việc gia tăng trữ lượng đã được chứng minh, khiến lợi nhuận bị chi phối bởi giá dầu. Trong khi đó, công ty bỏ qua hoạt động R&D và sử dụng các phương pháp khoan truyền thống. Biểu đồ của chỉ số separate_debt_total_eq này đang ở mức 0.03, làm nổi bật vị thế của công ty như một đơn vị vận hành độc lập với chi phí khai thác tối thiểu tại một khu vực có mức tiêu thụ năng lượng đang gia tăng.

Indonesia Energy (INDO): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Indonesia Energy Corporation

Đối với Indonesia Energy (INDO), đơn vị có chiến lược dựa trên các đặc quyền khai thác độc quyền tại các lưu vực chi phí thấp trong điều kiện không có kiểm soát giá, tỷ lệ ổn định tài chính (nợ trên vốn chủ sở hữu) đóng vai trò là chỉ số đo lường gánh nặng nợ. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá mức độ đòn bẩy và rủi ro vỡ nợ trong trường hợp chi phí vay vốn tăng cao.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DINO (hfsinclair.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRK|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|MGY - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UGP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSL (Sasol Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|landbridgeco.com (LB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn gulfportenergy.com GPOR|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EE|SOC (Sable Offshore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Co)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|DK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|PARR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|NextDecade LNG - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Talos|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|AESI (Atlas Energy Solutions Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Vermilion Energy Inc (VET) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn DEC|Tổng nợ trên tổng vốn HighPeak Energy Inc. (HPK)|Kosmos Energy Ltd. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VTLE|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn VAALCO Energy Inc|SandRidge Corp (SD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu OBE|TBN (Tamboran Resources Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn greenfireres.com GFR|Nợ trên vốn chủ sở hữu GeoPark (GPRK)|BRY (Berry Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn W&T Offshore Inc.|HUSA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Ring Energy, Inc.|KGEI: Tổng nợ trên tổng vốn|EPM - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GTE (Gran Tierra)|Tổng nợ trên tổng vốn EP|epsilonenergyltd.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ trên vốn|NRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn U.S. Energy Corp.|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|MXC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Nợ trên vốn chủ sở hữu BRN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MARPS (Marine Petroleum Trust)|TPET (trio-petroleum.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MRO|SBOW: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tellurian, Inc. (TELL) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)