SHEL Tổng nợ trên tổng vốn Shell plc

SHEL (Shell Oil) - nhãn hiệu của công ty

Hoạt động logistics của Shell plc dựa vào một đội tàu chở dầu hùng hậu và hệ thống đường ống dẫn yêu cầu mức đầu tư đáng kể để đảm bảo nguồn cung ổn định. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty xác nhận rõ ràng khả năng chống chịu trong cấu trúc bảng cân đối kế toán, nơi giá trị của 0.41 đóng vai trò là chỉ số cơ sở về đòn bẩy tài chính. Sự tích hợp toàn cầu và quy mô tài sản giúp bảo vệ vị thế của gã khổng lồ này, trong khi quán tính nhu cầu đối với LNG đảm bảo dòng tiền ổn định.

Royal Dutch Shell (SHEL): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 26.10.2026
Thành phẩm của Shell plc

Shell plc (SHEL) yêu cầu chi phí vốn khổng lồ để duy trì các chuỗi logistics LNG sâu rộng của mình. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của tổ chức, một nhà đầu tư sẽ đánh giá tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Chỉ số này đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ bên ngoài. Giá trị thấp xác nhận khả năng thanh toán cao trong các cú sốc địa chính trị, đảm bảo sự ổn định dài hạn của tài sản.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu XOM (ExxonMobil)|Nợ trên vốn Chevron Corp.|TTE (Total Energies) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn COP (ConocoPhillips Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BP plc BP|CNQ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EOG Resources Corp (EOG)|EQNR - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MPC: Tổng nợ trên tổng vốn|PSX (P66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suncor Energy Inc. (SU)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu eni.com|Tổng nợ trên tổng vốn Valero VLO|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Imperial Oil Ltd. IMO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Petrobras S.A.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Occidental Petroleum Corp OXY|Tổng nợ trên tổng vốn FANG|CVE - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|EQT: Tổng nợ trên tổng vốn|WDS (Woodside Energy Group Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|EXE: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Devon Energy Inc. (DVN)|Ecopetrol S.A. (EC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có cabotog.com (CTRA)|PR: Tổng nợ trên tổng vốn|OVV - Nợ trên vốn|YPF SA (YPF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair Corporation (DINO)|APA (apacorp.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu NFG|Oasis Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn MTDR (Matador Resources Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Comstock Resources, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có California Resources Corp CRC|Magnolia Oil & Gas Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX Resources (CNX) - Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Sasol Corp (SSL) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LB: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn MUR|PBF Energy - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn VIST (Vista Energy Corp)|CVI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Co - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu GPOR (Gulfport Energy)|CIVI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Excelerate Energy EE|Sable Offshore Corp (SOC) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRGY (Crescent Energy Inc.)|Nợ trên vốn BTE|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV (bkv.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum PARR|NEXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Talos Energy Inc (TALO)|KRP: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mach Natural Resources LP (MNR)|AESI (atlas.energy) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Company|Tổng nợ trên tổng vốn HPK (HighPeak Energy Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KOS (Kosmos Energy Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu VTLE|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com REPX|Tổng nợ trên tổng vốn VAALCO Energy (EGY)|SD - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn OBE|TBN (Tamboran Resources Inc.) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources Ltd.|Nợ trên vốn chủ sở hữu GPRK|Berry Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn primeenergy.com (PNRG)|Tổng nợ trên tổng vốn WTI|Houston American Energy Corp - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Kolibri Global Energy (KGEI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu evolutionpetroleum.com EPM|Amplify Energy (AMPY) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. EPSN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu prairieopco.com (PROP)|PED - Tổng nợ trên tổng vốn|NRT - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Indonesia Energy Corp. (INDO)|USEG - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BATL (Battalion Oil)|mexcoenergy.com (MXC) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BRN|MARPS (Marine Petroleum Trust) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com TPET|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK Inc. STAK|AE (Adams Resources & Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Camber Energy Inc. (CEI) - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu chk.com|HES (Hess) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation MRO|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SBOW|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TELL (Tellurian, Inc.)|VRN: Nợ trên vốn chủ sở hữu