TTE TotalEnergies Group: Nợ trên vốn chủ sở hữu

TTE (totalenergies.com) - nhãn hiệu của công ty

Sự bất ổn địa chính trị tại Châu Phi và Trung Đông tạo ra những rủi ro cho TotalEnergies SE (TTE). Biểu đồ này trên nền tảng GURU.Markets minh họa tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị của 0.46 phản ánh tình trạng này. Việc giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ thông qua phát triển năng lượng xanh và mở rộng quy mô trong phân khúc LNG giúp công ty cân bằng hiệu quả gánh nặng nợ.

TTE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có totalenergies.com trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của TotalEnergies Group

Tính chất chu kỳ của lĩnh vực dầu khí khiến TotalEnergies SE (TTE) phụ thuộc vào sự biến động của giá năng lượng. Trong những điều kiện này, biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu giúp đánh giá khả năng chống chịu của công ty trước những đợt suy thoái thị trường. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Giá trị tối thiểu giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ nhưng có thể hạn chế tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư. Một bảng cân đối kế toán ổn định sẽ xác nhận độ tin cậy cơ bản của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của TotalEnergies SE

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu COP (ConocoPhillips Inc.)|BP plc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNQ|EOG Resources Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|EQNR - Tổng nợ trên tổng vốn|marathonpetroleum.com (MPC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PSX|SU (Suncor Energy Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu E (eni.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VLO (Valero)|IMO (Imperial Oil Ltd.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PBR (Petrobras S.A.)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Occidental Petroleum Corp|Diamondback Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CVE - Tổng nợ trên tổng vốn|eqt.com (EQT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|WDS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXE|DVN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EC|CTRA - Nợ trên vốn|Permian Resources Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AR|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APA (apacorp.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn National Fuel NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR (Matador Resources Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp CRC|MGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR Refining - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SM (SM Energy Co)|GPOR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn civitasresources.com|EE (Excelerate Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SOC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CRGY (Crescent Energy Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Baytex|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV (bkv.com)|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|NextDecade Corp (NEXT) - Nợ trên vốn|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KRP (Kimbell Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn atlas.energy (AESI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|Kosmos Energy Inc. (KOS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com (REPX)|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn SandRidge Energy Inc|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TBN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GFR|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn primeenergy.com|Tổng nợ trên tổng vốn WTI (W&T Offshore)|Houston American Energy Corp (HUSA) - Nợ trên vốn|REI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Kolibri Global Energy - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|EPM (evolutionpetroleum.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AMPY: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|PROP - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PED (PEDEVCO)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty (NRT)|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|USEG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL (Battalion Oil) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|mexcoenergy.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Barnwell|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|trio-petroleum.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|STAK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CEI (Camber Energy Inc.)|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Hess HES|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn sbow.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc.|Veren - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu