UGP Ultrapar Participações S.A.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

UGP (Ultrapar Group) - nhãn hiệu của công ty

Ultrapar Participacoes (UGP) dựa vào vị thế là một trong những nhà phân phối nhiên liệu hàng đầu Brazil, nơi sự kiểm soát độc quyền nhóm đối với logistics và nhu cầu ổn định đảm bảo dòng tiền bền vững. Biểu đồ minh họa biến động giá thị trường cho chỉ số separate_debt_total_eq này cho thấy 1.12, trong khi các kho cảng CIS vận hành với hiệu suất cao và thiết bị chất lượng cao. Việc phân bổ nguồn lực được tự động hóa thông qua phần mềm, mặc dù hoạt động vận tải vẫn phụ thuộc vào tài xế.

UGP - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Ipiranga trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Ultrapar Participações

Việc đánh giá đòn bẩy thông qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu giúp xác định sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và rủi ro mất khả năng thanh toán khi chi phí vay vốn tăng cao. Đối với Ultrapar Participacoes (UGP), chỉ số này đóng vai trò then chốt, vì việc triển khai các tiêu chuẩn môi trường thâm dụng vốn và giảm thiểu rò rỉ khí gas đòi hỏi những khoản đầu tư đáng kể, điều này có thể làm gia tăng gánh nặng tài chính hoặc được bù đắp hiệu quả bằng vốn chủ sở hữu.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Ultrapar Participacoes

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR Refining - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SM Energy Co SM|GPOR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CIVI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|EE (Excelerate Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SOC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Inc.|BTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DK|Tổng nợ trên tổng vốn bkv.com (BKV)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum PARR|NEXT (NextDecade Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP - Tổng nợ trên tổng vốn|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|atlas.energy - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com REPX|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SD (SandRidge Energy Inc)|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TBN: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|geo-park.com (GPRK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BRY|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu primeenergy.com PNRG|Tổng nợ trên tổng vốn WTI (W&T Offshore)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Houston American Energy Corp (HUSA)|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu KGEI|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|Amplify Energy (AMPY) - Tổng nợ trên tổng vốn|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corp. (EP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|PROP - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PED (PEDEVCO)|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Energy Corp. USEG|BATL (Battalion Oil) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|mexcoenergy.com (MXC) - Tổng nợ trên tổng vốn|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|BRN - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|TPET: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. (STAK) - Nợ trên vốn|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Camber Energy Inc. CEI|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HES (Hess) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MRO|SBOW: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc. (TELL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN