APA APA Corp.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

APA (apacorp.com) - nhãn hiệu của công ty

APA Corporation dựa vào hoạt động khai thác nguyên liệu thô tại Mỹ và Ai Cập, đồng thời tính đến các rủi ro khu vực. Sự thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu trên GURU.Markets cho kết quả 0.56, mô tả trạng thái hiện tại của chỉ số này. Tiềm năng tăng trưởng được hỗ trợ bởi AI và tự động hóa khoan, mặc dù lợi nhuận vẫn mang tính chu kỳ và phụ thuộc nặng nề vào giá dầu toàn cầu.

APA - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có apacorp.com trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của APA Corp.

APA Corporation giảm thiểu các rủi ro khu vực thông qua sự hiện diện toàn cầu tại Mỹ, Ai Cập và Suriname. Tỷ lệ debt_total_eq_co so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, nhằm xác định tỷ trọng huy động vốn bằng nợ trong cấu trúc vốn. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu đòn bẩy tài chính tăng cao và các rủi ro về nghĩa vụ trả nợ. Các nhà đầu tư đánh giá chỉ số này để xác định khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước sự biến động của giá dầu. Bằng cách phân tích lịch sử của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể đánh giá sự cân bằng giữa việc mở rộng quy mô và khả năng thanh toán.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của APA Corporation

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn National Fuel NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR (Matador Resources Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp CRC|MGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CVI (CVR Refining)|Tổng nợ trên tổng vốn SM Energy Co SM|GPOR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CIVI|EE: Tổng nợ trên tổng vốn|Sable Offshore Corp (SOC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|BTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu bkv.com BKV|Nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum PARR|NextDecade Corp (NEXT) - Nợ trên vốn|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KRP (Kimbell Corp)|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AESI (atlas.energy)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|Nợ trên vốn Diversified Energy Company DEC|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS (Kosmos Energy Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com REPX|EGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SandRidge Energy Inc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|OBE: Tổng nợ trên tổng vốn|TBN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources Ltd.|Nợ trên vốn geo-park.com GPRK|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|primeenergy.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WTI (W&T Offshore)|Tổng nợ trên tổng vốn Houston American Energy Corp HUSA|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu KGEI|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|Amplify Energy (AMPY) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty - Nợ trên vốn chủ sở hữu|INDO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có USEG (U.S. Energy Corp.)|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|mexcoenergy.com (MXC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell)|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|trio-petroleum.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Camber Energy Inc. (CEI)|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Hess (HES) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|sbow.com (SBOW) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)