Gulfport Energy (GPOR): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Gulfport Energy Corp. (GPOR)

Diễn biến giá hiện tại trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Gulfport Energy (GPOR) là 0.53. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào sản lượng khí đốt, nơi mà việc thiếu khả năng mở rộng quy mô đòi hỏi phải đầu tư liên tục vào khoan thăm dò. Chiến lược của doanh nghiệp tập trung vào việc giảm nợ và tăng lợi nhuận tại các lưu vực Utica và Appalachian. Hiệu quả cao đạt được nhờ vào độ tin cậy của thiết bị nén khí và việc không xảy ra sự cố ngừng hoạt động.

Gulfport Energy Corp (GPOR): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Gulfport Energy

Khi xây dựng một danh mục đầu tư dài hạn, việc sàng lọc cơ bản đòi hỏi phải đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính thông qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay, điều này đặc biệt quan trọng đối với Gulfport Energy (GPOR) do sự phụ thuộc vận hành lớn vào các nhà thầu bên ngoài; do đó, biểu đồ nợ trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là một chỉ báo về khả năng linh hoạt tài chính của công ty.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DINO (hfsinclair.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRK|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|MGY - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UGP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSL (Sasol Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|landbridgeco.com (LB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn civitasresources.com (CIVI)|EE (Excelerate Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Sable Offshore Corp (SOC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTE|Tổng nợ trên tổng vốn DK|BKV: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum PARR|NEXT (NextDecade Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Kimbell Corp|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|atlas.energy - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC (Diversified Energy Company) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HPK (HighPeak Energy Corp)|KOS (Kosmos Energy Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|rileypermian.com (REPX) - Nợ trên vốn|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SD (SandRidge Energy Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OBE: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources Ltd.|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BRY|primeenergy.com (PNRG) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Houston American Energy Corp (HUSA) - Nợ trên vốn|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Kolibri Global Energy (KGEI)|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AMPY (Amplify Energy)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|PROP (prairieopco.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Energy Corp. USEG|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MXC (mexcoenergy.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|Tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com (TPET)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK (chk.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hess - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|SBOW - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc. (TELL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN