Eni Group - Tổng nợ trên tổng vốn E

Biểu tượng và logo thương hiệu của Eni Spa (E)

Eni S.p.A. (E) kết hợp năng lực kỹ thuật hàng đầu châu Âu với những tham vọng chuyển đổi năng lượng. Trên GURU.Markets, biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự ổn định tài chính, trong đó 0.70 mô tả trạng thái hiện tại của chỉ số này. Điều này bổ trợ cho chiến lược đa dạng hóa sang năng lượng sinh học và năng lượng tái tạo. Trong khi đó, việc tích hợp các tài sản khí đốt tại châu Phi và sự phát triển của Plenitude tạo ra những động lực mới cho sự tăng trưởng giá trị doanh nghiệp.

eni.com (E): Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Eni Spa

Việc tái cơ cấu logistics địa chính trị và ghi giảm giá trị tài sản tại Eni S.p.A. đang gây áp lực đáng kể lên sự ổn định tài chính. Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự mất cân bằng này về mặt toán học. Chỉ số này đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào tài trợ nợ so với tài sản thuần. Hệ số này tăng cho thấy rủi ro vỡ nợ gia tăng trong bối cảnh mở rộng tại châu Phi. Lịch sử đòn bẩy của công ty cho phép đánh giá khả năng thanh toán hiện tại của tổ chức phát hành.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu XOM|CVX: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group (TTE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|BP: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG (EOG Resources, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EQNR (Statoil) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Marathon Petroleum Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|SU - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VLO|Tổng nợ trên tổng vốn Imperial Oil Ltd. (IMO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Petrobras S.A. PBR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Occidental Petroleum Corp (OXY)|FANG: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CVE (cenovus.com)|EQT: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Woodside Energy Group Ltd (WDS)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXE|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ecopetrol S.A. (EC)|CTRA: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Permian Resources Corporation PR|Ovintiv Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Antero Resources Inc.|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|apacorp.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|RRC (Range Resources Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn National Fuel|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CHRD (Oasis Petroleum)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn MTDR|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp (CRC)|MGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn CNX Resources|Ultrapar Participações S.A. (UGP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SSL|LB (LandBridge Company LLC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CVI (CVR Refining)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn SM Energy Co (SM)|GPOR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CIVI (civitasresources.com)|Excelerate Energy (EE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SOC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|Baytex (BTE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|BKV: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Par Petroleum - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NextDecade Corp (NEXT)|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP - Tổng nợ trên tổng vốn|MNR (Mach Natural Resources LP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AESI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|VET (Vermilion Energy) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Diversified Energy Company DEC|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com (REPX)|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SD: Nợ trên vốn chủ sở hữu|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn geo-park.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|primeenergy.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WTI (W&T Offshore)|HUSA: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|REI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KGEI (Kolibri Global Energy)|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Amplify Energy AMPY|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Empire Petroleum Corp.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|PEDEVCO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NRT|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn U.S. Energy Corp.|BATL (Battalion Oil) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MXC|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Barnwell - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPET (trio-petroleum.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. (STAK) - Nợ trên vốn|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CEI (Camber Energy Inc.)|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Hess (HES) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MRO|SBOW (sbow.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN