Equinor ASA (EQNR): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Statoil (EQNR)

Hệ số đòn bẩy của Equinor ASA (EQNR) trực quan hóa chi phí của một hệ thống phức tạp gồm các đường ống dẫn ngoài khơi và tàu chở dầu. Thông số hiện tại là 0.62, được thúc đẩy bởi doanh thu từ việc bán khí đốt, dầu mỏ và năng lượng gió. Sự ổn định về giá được hỗ trợ bởi chi phí sản xuất ngoài khơi thấp, giúp đảm bảo biên lợi nhuận dòng tiền cao, từ đó giảm thiểu tác động của gánh nặng nợ đối với tổng vốn hóa của doanh nghiệp.

Equinor Group (EQNR): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Equinor ASA

Việc phân tích cấu trúc nợ phải trả là then chốt để đánh giá sự ổn định tài chính của Equinor ASA (EQNR). Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Bằng cách xem xét lịch sử đòn bẩy của công ty, nhà đầu tư có thể theo dõi diễn biến khả năng thanh toán theo thời gian thực. Cơ cấu nợ cân bằng cho phép công ty tài trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi từ sản xuất ngoài khơi sang phát điện gió quy mô lớn. Một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối ưu sẽ giảm thiểu rủi ro trong quá trình mở rộng sang năng lượng xanh.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|MPC: Tổng nợ trên tổng vốn|P66 (PSX) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suncor Energy Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu E (eni.com)|Tổng nợ trên tổng vốn VLO|Imperial Oil Ltd. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Petrobras S.A. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có OXY|Diamondback Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn cenovus.com (CVE)|EQT: Tổng nợ trên tổng vốn|Woodside Energy Group Ltd (WDS) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Chesapeake Energy|Devon Energy Inc. (DVN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EC (Ecopetrol S.A.)|CTRA (cabotog.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PR (Permian Resources Corporation)|Ovintiv Inc (OVV) - Nợ trên vốn|YPF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AR (Antero Resources Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu APA (apacorp.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Comstock Resources, Inc. CRK|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRC|Magnolia Oil & Gas Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX - Tổng nợ trên tổng vốn|UGP (Ultrapar Participações S.A.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SSL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LB (LandBridge Company LLC) - Tổng nợ trên tổng vốn|murphyoilcorp.com (MUR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|VIST - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CVR Refining CVI|SM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Gulfport Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn civitasresources.com|Excelerate Energy (EE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Sable Offshore Corp SOC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|Tổng nợ trên tổng vốn Baytex|Tổng nợ trên tổng vốn DK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bkv.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum PARR|NEXT: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Kimbell Corp|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|atlas.energy - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|Tổng nợ trên tổng vốn Kosmos Energy Inc. (KOS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vital Energy, Inc. VTLE|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com (REPX)|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|SD - Tổng nợ trên tổng vốn|OBE: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenfire Resources Ltd.|GPRK - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|primeenergy.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Kolibri Global Energy|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|AMPY - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu EP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|PROP (prairieopco.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PED (PEDEVCO)|Tổng nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty NRT|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|USEG (U.S. Energy Corp.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MXC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|trio-petroleum.com (TPET) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Camber Energy Inc. CEI|CHK (chk.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hess - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn sbow.com SBOW|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|Tellurian, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN