SandRidge (SD) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu tượng và logo thương hiệu của sandridgeenergy.com (SD)

Biểu đồ này minh họa rằng định giá thị trường của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu đối với SandRidge Energy, Inc. (SD) là 0.00. SandRidge Energy, Inc. (SD) khai thác nguyên liệu thô từ các tài sản hiện có với mức đầu tư tối thiểu, dựa vào sự gia tăng giá cả trong bối cảnh chi phí ổn định. Việc thiếu các khoản vay và có dự trữ thanh khoản cho phép công ty duy trì sự kiên nhẫn, chỉ giới hạn trong các giao dịch chọn lọc. Hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào các tài sản tại Midwest, hướng tới mục tiêu khai thác lợi nhuận và khả năng bán lại cho một đối tác chiến lược.

SD: Tổng nợ trên tổng vốn SandRidge Energy 04.07.2022 - 29.10.2026
Thành phẩm của sandridgeenergy.com

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường mức độ đòn bẩy tài chính bằng cách so sánh các khoản nợ phải trả bên ngoài với nguồn vốn tự có của công ty. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá rủi ro vỡ nợ và sự ổn định của bảng cân đối kế toán. Dòng tiền ổn định từ các giếng Anadarko đã trưởng thành giúp giảm thiểu nhu cầu vay vốn mới. Điều này cho phép SandRidge Energy, Inc. (SD) duy trì sản lượng mà không cần chi phí vốn quá mức. Mức đòn bẩy tối ưu tại đây xác nhận hiệu quả của công tác quản trị vốn.

Đối thủ cạnh tranh của SandRidge Energy, Inc. (SD)

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn chủ sở hữu CVX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil)|TTE (TotalEnergies Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn COP (ConocoPhillips)|Tổng nợ trên tổng vốn British Petroleum BP|CNQ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EOG (EOG Resources, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PSX|SU: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation (VLO) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tổng nợ trên tổng vốn Petrobras Group PBR|OXY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com FANG|CVE (Cenovus Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|WDS (Woodside) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Southwestern Energy EXE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|ecopetrol.com.co - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Coterra Energy CTRA|PR (Permian Resources Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn hfsinclair.com (DINO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|RRC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NFG|Tổng nợ trên tổng vốn Whiting Petroleum (CHRD)|Matador Resources - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CRK (comstockresources.com)|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Magnolia Oil & Gas Corp MGY|cnx.com (CNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Ultrapar Group (UGP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LB (landbridgeco.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn PBF Energy Inc|Tổng nợ trên tổng vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|Tổng nợ trên tổng vốn CVR Corp CVI|SM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GPOR (gulfportenergy.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CIVI: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EE|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|CRGY: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BTE|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn delekus.com|Tổng nợ trên tổng vốn BKV (BKV Corp)|PARR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|NextDecade LNG - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Talos (TALO)|KRP: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn machnr.com (MNR)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DEC|HPK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|VTLE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn VAALCO Energy Inc|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|GPRK - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BRY (Berry Corp)|PNRG - Nợ trên vốn|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Kolibri Global Energy KGEI|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AMPY|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corp. (EP)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty (NRT)|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|USEG (U.S. Energy Corp.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn mexcoenergy.com (MXC)|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Barnwell (BRN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPET (trio-petroleum.com)|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI - Tổng nợ trên tổng vốn|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)