CNX cnx.com: Nợ trên vốn chủ sở hữu

CNX (CNX Resources Corp) - nhãn hiệu của công ty

Doanh thu của CNX Resources (CNX) dựa trên hoạt động sản xuất khí đá phiến tại vùng Appalachians và việc triển khai các hệ thống kiểm soát khí methane. Hiệu quả kinh doanh được củng cố bởi cơ sở hạ tầng địa phương, giúp loại bỏ tác động từ những gián đoạn vận tải toàn cầu. Biểu đồ giá cổ phiếu hiện tại này phản ánh tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.49. Trong khi đó, áp lực từ các lệnh trừng phạt và sự thay đổi trong dòng năng lượng toàn cầu khiến nhiên liệu Bắc Mỹ trở nên cực kỳ đắt hàng, đảm bảo những khoản lợi nhuận bất ngờ cho công ty.

CNX - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNX Gas trong khoảng 04.07.2022 - 01.11.2026
Mặt hàng chính của CNX Resources Corporation

Chỉ số này đo lường tổng gánh nặng nợ so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và mức độ ổn định tài chính. Đối với CNX Resources (CNX), với tư cách là một đơn vị chấp nhận giá có chi phí sản xuất thấp, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự cân bằng giữa chiến lược mua lại cổ phiếu quyết liệt và rủi ro đòn bẩy quá cao trong bối cảnh biến động của thị trường khí đốt.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của CNX Resources

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CVI (CVR Refining)|SM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GPOR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CIVI (civitasresources.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EE (Excelerate Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SOC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|BTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|BKV (bkv.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|NextDecade Corp (NEXT) - Nợ trên vốn|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Kimbell Corp KRP|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn atlas.energy (AESI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|Tổng nợ trên tổng vốn Diversified Energy Company|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS (Kosmos Energy Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|REPX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn SandRidge Energy Inc|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TBN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu geo-park.com (GPRK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|primeenergy.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HUSA: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Kolibri Global Energy|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|AMPY - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu EP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|PROP (prairieopco.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PED (PEDEVCO)|Tổng nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty NRT|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|USEG (U.S. Energy Corp.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MXC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|trio-petroleum.com (TPET) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Camber Energy Inc. CEI|CHK (chk.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hess - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn sbow.com SBOW|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|Tellurian, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN