BRY Berry Corp.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

BRY (bry.com) - nhãn hiệu của công ty

Berry Corporation thu hút các kỹ sư có trình độ bằng mức chi trả ổn định trong bối cảnh các kiểm soát môi trường nghiêm ngặt. Thành công tài chính của doanh nghiệp phụ thuộc vào giá năng lượng hiện tại và chi phí vận hành giếng dầu. Giá trị tài sản hiển thị trên biểu đồ này cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.59. Việc hoạt động trong lĩnh vực được quản lý của California cho phép công ty bán nguyên liệu thô một cách hiệu quả cho các nhà máy lọc dầu địa phương.

BRY - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có bry.com trong khoảng 04.07.2022 - 03.01.2026
Mặt hàng chính của Berry Corp.

Mức nợ cao làm tăng mức độ dễ tổn thương của doanh nghiệp trước các cú sốc thị trường và lãi suất tăng. Chiến lược của Berry Corporation (BRY) nhằm tối ưu hóa sản xuất tại các giếng dầu trưởng thành và ưu tiên hoàn trả nợ tạo ra một biên độ an toàn cần thiết. Chỉ số này so sánh tổng nợ vay với tài sản thuần để xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể thấy được sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và sự ổn định. Các biến động ổn định xác nhận hiệu quả của việc quản trị dòng tiền.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Berry Corporation

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVR Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn gulfportenergy.com|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Excelerate Energy Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|CRGY: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|DK - Nợ trên vốn|BKV Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PARR|NextDecade LNG - Tổng nợ trên tổng vốn|Talos (TALO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn machnr.com (MNR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|vitalenergy.com (VTLE) - Nợ trên vốn|REPX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EGY (VAALCO Energy Inc)|SD: Tổng nợ trên tổng vốn|Obsidian Corp (OBE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TBN|GFR (greenfireres.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GPRK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn primeenergy.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Houston American Energy Corp (HUSA) - Nợ trên vốn|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KGEI (Kolibri Global Energy) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|AMPY (Amplify Energy) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|EP: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|PROP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Energy Corp. USEG|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MXC (mexcoenergy.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|Tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com (TPET)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK (chk.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hess - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|SBOW - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc. (TELL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN