Sable Offshore Energy (SOC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của sableoffshore.com (SOC)

Biểu đồ trực quan hóa diễn biến giá cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Sable Offshore Corp. (SOC) là 2.57. Tỷ suất lợi nhuận của nhà sản xuất ngoài khơi này gắn liền với giá năng lượng thị trường, điều này có nghĩa là lợi nhuận phụ thuộc vào việc tối thiểu hóa chi phí. Sable Offshore Corp. (SOC) duy trì vị thế dẫn đầu tại địa phương ở California nhờ các hạn chế hành chính nghiêm ngặt đối với những đơn vị mới gia nhập. Ban lãnh đạo hiện đang tập trung vào việc tái khởi động các công suất cũ và xin cấp phép về môi trường.

SOC Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có sableoffshore.com (21.02.2024 - 28.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của Sable Offshore Energy

Tính độc nhất của các tài sản ngoài khơi của Sable Offshore Corp. (SOC) tại California giúp giảm thiểu sự cạnh tranh, tuy nhiên đòi hỏi những khoản chi phí đáng kể để vượt qua các rào cản pháp lý. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể, nhà đầu tư xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu, điều này cho phép đánh giá sự ổn định tài chính và rủi ro phá sản khi triển khai các dự án thâm dụng vốn.

Đối thủ cạnh tranh chính

XOM: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CVX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies Group TTE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có British Petroleum BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Statoil|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Phillips 66 (PSX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu suncor.com (SU)|Eni (E) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Valero Energy Corporation (VLO)|IMO (Imperial Oil Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG: Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EQT Corp|WDS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Southwestern Energy|Devon Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ecopetrol.com.co EC|CTRA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Permian Resources Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Encana|YPF: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu APA (Apache)|Nợ trên vốn RRC|National Fuel Gas Co. (NFG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Whiting Petroleum (CHRD)|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|CRK - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu California Resources Corp. CRC|MGY - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|cnx.com - Tổng nợ trên tổng vốn|UGP (Ultrapar Group) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SSL (Sasol Limited)|Nợ trên vốn LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil MUR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PBF (PBF Energy Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu VIST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CVR Corp CVI|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR - Tổng nợ trên tổng vốn|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Tổng nợ trên tổng vốn|EE (Excelerate Energy Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Baytex|Delek US Holdings, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn bkv.com BKV|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Par Petroleum|NextDecade Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|TALO (Talos Energy Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KRP - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Mach Natural Resources LP (MNR)|atlas.energy (AESI) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Vermilion Energy VET|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DEC|HPK (HighPeak Energy Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Kosmos Energy Inc. (KOS)|Tổng nợ trên tổng vốn Vital Energy, Inc.|rileypermian.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|EGY (VAALCO Energy) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SD: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Penn West Petroleum OBE|Tamboran Resources Inc. (TBN) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GFR (Greenfire Resources Ltd.)|Nợ trên vốn geo-park.com (GPRK)|Berry Corp (BRY) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có primeenergy.com (PNRG)|W&T Offshore - Tổng nợ trên tổng vốn|Houston American Energy Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|REI (Ring Energy Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KGEI: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu evolutionpetroleum.com EPM|AMPY (Amplify Energy) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc GTE|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corp. (EP)|EPSN (Epsilon Energy Ltd.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn PROP (prairieopco.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PED|North European Oil Royalty - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|INDO (Indonesia Energy Corp.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|USEG - Nợ trên vốn|BATL (Battalion Oil) - Tổng nợ trên tổng vốn|MXC (mexcoenergy.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu EONR (EON Resources)|Nợ trên vốn Barnwell|MARPS (Marine Petroleum Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TPET (trio-petroleum.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Adams Resources & Energy Inc (AE)|CEI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|HES (Hess) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation (MRO)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu sbow.com|Tổng nợ trên tổng vốn Southwestern Energy Company SWN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Tellurian, Inc. TELL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Veren