MRO Marathon Oil Company: Nợ trên vốn chủ sở hữu

MRO (marathonoil.com) - nhãn hiệu của công ty

Marathon Oil Corporation (MRO) tạo ra doanh thu từ việc khai thác khí đá phiến và dầu tại Hoa Kỳ để bán ra toàn cầu. Diễn biến thị trường của tài sản này phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, hiện đang ở mức 0.39. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào quyền sở hữu các diện tích phát triển chi phí thấp. Trong khi đó, công ty chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường về mặt hình thức, đầu tư vào các nỗ lực làm sạch mà không từ bỏ hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch.

MRO - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có marathonoil.com trong khoảng 04.07.2022 - 30.11.2024
Mặt hàng chính của Marathon Oil Company

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài và tính ổn định tài chính của đơn vị này. Việc phân tích đòn bẩy của công ty so với vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá mức độ hiệu quả mà Marathon Oil Corporation (MRO) sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô sản xuất tại US trong bối cảnh biến động giá do các xung đột địa chính trị và áp lực từ các lệnh trừng phạt.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Marathon Oil Corporation

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR - Tổng nợ trên tổng vốn|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Excelerate Energy Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SOC (Sable Offshore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Crescent Energy Co|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DK|Tổng nợ trên tổng vốn BKV (BKV Corp)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PARR|NEXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Talos|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MNR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn vitalenergy.com (VTLE)|REPX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EGY: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|TBN (Tamboran Resources Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu greenfireres.com (GFR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GeoPark (GPRK)|BRY - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation PNRG|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WTI|HUSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu REI|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|GTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EP|Tổng nợ trên tổng vốn epsilonenergyltd.com (EPSN)|Prairie Operating - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn PED (PEDEVCO Corp)|North European Oil Trust - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Indonesia Energy INDO|usnrg.com (USEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn battalionoil.com (BATL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EONR (EON Resources Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu marps-marine.com MARPS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trio Petroleum TPET|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PRB|STAK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Adams Resources & Energy|Lucas Energy (CEI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Chesapeake Energy Corporation (CHK)|HES (Hess Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|sbow.com (SBOW) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TELL (Tellurian, Inc.)|Veren - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu