HF Sinclair Corporation (DINO): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng HollyFrontier (DINO)

Việc tự động hóa các hệ thống cracking và quản lý quy trình đóng vai trò là chất xúc tác chính cho hiệu quả hoạt động của HF Sinclair Corporation (DINO). Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh tác động của quá trình số hóa này, trong đó mốc 0.29 ghi nhận chỉ số này. Doanh nghiệp dựa vào mạng lưới các trạm xăng và nhà máy tại các khu vực đang phát triển, tận dụng khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu địa phương giá rẻ thông qua vị thế là nhà lọc dầu độc lập.

HF Sinclair Corp (DINO): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 28.04.2023 đến 30.10.2026
Thành phẩm của HF Sinclair Corporation

Lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu HF Sinclair Corporation (DINO) tại vùng Trung Tây tạo ra dòng tiền ổn định để chi trả các nghĩa vụ nợ. Việc phân tích những thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá sự cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này đo lường mức độ đòn bẩy trong cấu trúc tài trợ tài sản. Giá trị cao cho thấy mức độ dễ tổn thương về tài chính của doanh nghiệp gia tăng. Việc các nhà đầu tư theo dõi chỉ số này là cực kỳ quan trọng để xác định khả năng chống chịu của công ty trước những cú sốc thị trường.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu APA (apacorp.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Comstock Resources, Inc. CRK|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRC|Magnolia Oil & Gas Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX - Tổng nợ trên tổng vốn|UGP (Ultrapar Participações S.A.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SSL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LB (LandBridge Company LLC) - Tổng nợ trên tổng vốn|murphyoilcorp.com (MUR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|VIST - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CVR Refining CVI|SM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Gulfport Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CIVI (civitasresources.com)|EE: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SOC (Sable Offshore Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|BTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bkv.com|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NextDecade Corp (NEXT)|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KRP (Kimbell Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu atlas.energy|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|Nợ trên vốn chủ sở hữu DEC|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|Tổng nợ trên tổng vốn Kosmos Energy Inc. (KOS)|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com (REPX)|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SD (SandRidge Energy Inc)|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu geo-park.com (GPRK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|PNRG - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu KGEI|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Amplify Energy (AMPY)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|EP: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|Tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com (PROP)|PEDEVCO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn NRT (North European Oil Royalty)|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Energy Corp. USEG|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn mexcoenergy.com (MXC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BRN (Barnwell)|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|trio-petroleum.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. (STAK)|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hess (HES)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|Nợ trên vốn sbow.com SBOW|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN