OBE Obsidian Corp: Nợ trên vốn chủ sở hữu

OBE (obsidianenergy.com) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá hàng ngày của Obsidian Energy Ltd. (OBE) cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.28. Doanh thu của Obsidian Energy Ltd. dựa trên hoạt động khai thác công nghiệp khí đốt và dầu thô nhẹ để bán buôn. Việc phát triển kinh doanh phụ thuộc vào việc triển khai mô hình vỉa AI và kỹ thuật khoan tiên tiến. Trong khi đó, tài sản tại Canada vẫn duy trì sự ổn định tài chính, tận dụng dòng tiền ổn định để hoàn trả các khoản vay và mở rộng sản xuất.

OBE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có obsidianenergy.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Obsidian Corp

Các tài sản trưởng thành tại Canada của Obsidian Energy Ltd. (OBE) hoạt động như một nguồn tạo tiền mặt ổn định với chi phí vốn thấp. Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng nghĩa vụ tín dụng cho giá trị vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của cấu trúc bảng cân đối kế toán trước các cú sốc bên ngoài. Đòn bẩy cao có thể đóng vai trò là một công cụ mở rộng quy mô thay vì chỉ là một rủi ro. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ tài chính trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể theo dõi diễn biến thực tế về tình trạng nợ nần của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Obsidian Energy Ltd.

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVR Corp (CVI) - Nợ trên vốn|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|SOC (Sable Offshore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Crescent Energy Co (CRGY) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BTE|delekus.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn BKV (BKV Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Par Pacific Holdings (PARR)|NextDecade LNG - Tổng nợ trên tổng vốn|TALO - Tổng nợ trên tổng vốn|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MNR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DEC|HPK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|VTLE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn VAALCO Energy Inc|SandRidge Corp (SD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|GPRK - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BRY (Berry Corp)|PNRG - Nợ trên vốn|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KGEI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|EPM (evolutionpetroleum.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AMPY: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corp.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|USEG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn mexcoenergy.com (MXC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Nợ trên vốn Barnwell BRN|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CEI (Camber Energy Inc.)|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Hess (HES) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tellurian, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Veren - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu