EON Resources Inc. (EONR): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng EON Resources Corp (EONR)

Biểu đồ giá trên nền tảng GURU.Markets hiển thị tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của EON Resources Inc. (EONR), hiện ở mức 0.17. EON Resources Inc. (EONR) khai thác tài nguyên tại Bắc Mỹ, tiếp tục phụ thuộc vào giá niêm yết trên thị trường và khối lượng khai thác. Công ty tồn tại trong một môi trường cạnh tranh gay gắt bằng cách mua lại các giếng dầu cũ với giá rẻ. Doanh nghiệp hiện đang mở rộng, cải thiện các phương pháp thu hồi dầu tại Permian Basin để tạo ra một dòng thu nhập ổn định.

EON Resources Inc (EONR): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 19.09.2024 đến 31.10.2026
Thành phẩm của EON Resources Inc.

Tỷ lệ này đo lường tổng gánh nặng nợ bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản ròng để đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ đòn bẩy. Bằng cách phân tích tỷ trọng của tất cả các khoản nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả chiến lược của ban lãnh đạo EON Resources Inc. (EONR) trong việc kiểm soát chi phí trong ngành dầu khí có tính chu kỳ, điều này đóng vai trò then chốt để duy trì khả năng thanh toán dài hạn.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DINO (hfsinclair.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRK|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|MGY - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UGP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSL (Sasol Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|landbridgeco.com (LB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn gulfportenergy.com|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Excelerate Energy Inc (EE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Co)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|DK (delekus.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PARR|NextDecade LNG - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Talos|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|Nợ trên vốn Vermilion Energy Inc VET|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DEC (Diversified Energy Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn HighPeak Energy Inc. (HPK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VTLE|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|VAALCO Energy Inc (EGY) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SD: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Obsidian Corp (OBE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|greenfireres.com (GFR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|BRY (Berry Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn W&T Offshore Inc. (WTI)|HUSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|REI (Ring Energy, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KGEI: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corporation|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AMPY|Gran Tierra (GTE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EP|EPSN - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|PEDEVCO Corp (PED) - Nợ trên vốn|NRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|INDO (Indonesia Energy) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|usnrg.com (USEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|battalionoil.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mexco Energy Corporation|Nợ trên vốn Barnwell BRN|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn trio-petroleum.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CEI (Camber Energy Inc.)|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Hess (HES) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tellurian, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Veren - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu