WDS Woodside Petroleum: Nợ trên vốn chủ sở hữu

WDS (woodside.com.au) - nhãn hiệu của công ty

Việc triển khai các nền tảng tự hành và thiết bị bay không người lái dưới nước giúp mở rộng tiềm năng công nghệ của Woodside Energy Group (WDS). Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trên biểu đồ động của GURU.Markets cho thấy sự ổn định về tài chính, trong đó 0.40 ghi nhận giá trị hiện tại của chỉ số này. Sự ổn định trong sản xuất được đảm bảo bởi mạng lưới các nhà máy LNG toàn cầu, trong khi lợi nhuận ròng dựa trên nhu cầu từ châu Á và giá niêm yết nguồn năng lượng toàn cầu.

WDS - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có woodside.com.au trong khoảng 28.04.2023 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Woodside Petroleum

Khi đánh giá mức độ tin cậy của Woodside Energy Group (WDS), các nhà đầu tư nên phân tích cấu trúc tài chính của các tài sản thuộc doanh nghiệp này. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu của tổ chức phát hành. Sự gia tăng của hệ số này báo hiệu đòn bẩy nợ và rủi ro tài chính đang tăng lên. Ban quản lý ổn định của Woodside Energy Group (WDS) đã cân bằng hiệu quả đòn bẩy để thực hiện các dự án toàn cầu. Phương pháp này đảm bảo kiểm soát chi phí nghiêm ngặt và đảm bảo việc hoàn vốn cho các cổ đông.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Woodside Energy Group

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXE|DVN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EC|CTRA - Nợ trên vốn|Permian Resources Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AR|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APA (apacorp.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn National Fuel NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR (Matador Resources Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp CRC|MGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR Refining - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GPOR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn civitasresources.com|Excelerate Energy (EE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Sable Offshore Corp (SOC)|CRGY (Crescent Energy Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bkv.com|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NextDecade Corp (NEXT)|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP (Kimbell Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn atlas.energy (AESI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|KOS - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vital Energy, Inc. VTLE|REPX: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn SandRidge Energy Inc|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|GPRK - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BRY (Berry Corp)|PNRG - Nợ trên vốn|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Kolibri Global Energy (KGEI)|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Amplify Energy - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|Tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com (PROP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|NRT (North European Oil Royalty) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|INDO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|U.S. Energy Corp. (USEG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MXC|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Barnwell (BRN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|TPET - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. (STAK)|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CEI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK (chk.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hess - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn sbow.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|Tellurian, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)