Par Pacific Holdings Inc (PARR): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Par Pacific (PARR)

Sự cô lập về mặt địa lý của các tài sản tại Hawaii và vùng Tây Bắc Hoa Kỳ mang lại cho Par Pacific Holdings (PARR) quyền năng ấn định giá đáng kể. Hiệu quả lọc dầu và việc phát triển nhiên liệu sinh học hỗ trợ khả năng sinh lời, mặc dù sự biến động của giá dầu tạo ra những rủi ro. Nền tảng GURU.Markets cung cấp biểu đồ cấu trúc tài chính nợ trên vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị chỉ số hiện tại là 0.68, cho phép theo dõi chính xác mức độ đòn bẩy của doanh nghiệp.

parpacific.com (PARR): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của Par Pacific Holdings Inc

Đối với Par Pacific Holdings (PARR), hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể phản ánh sự cân bằng giữa vốn vay và tài sản vốn chủ sở hữu. Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng nợ phải trả cho vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ và rủi ro vỡ nợ. Vị thế độc quyền tại Hawaii cho phép Par Pacific Holdings (PARR) chi trả các khoản nợ thông qua biên lợi nhuận ổn định. Sự biến động thấp của chỉ số này xác nhận khả năng chống chịu của mô hình tài chính.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DINO (hfsinclair.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRK|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|MGY - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UGP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSL (Sasol Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|landbridgeco.com (LB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu GPOR|CIVI: Tổng nợ trên tổng vốn|Excelerate Energy Inc (EE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|CRGY: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|DK (delekus.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|NEXT (NextDecade Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP - Tổng nợ trên tổng vốn|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu atlas.energy|VET (Vermilion Energy) - Tổng nợ trên tổng vốn|Diversified Energy Company (DEC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|KOS: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn rileypermian.com (REPX)|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|SandRidge Energy Inc (SD) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tamboran Resources Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|PNRG - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Houston American Energy Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|KGEI (Kolibri Global Energy) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EPM: Tổng nợ trên tổng vốn|AMPY - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gran Tierra Energy Inc|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corp.)|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|prairieopco.com (PROP) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO PED|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty (NRT)|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu USEG|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|mexcoenergy.com (MXC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|TPET (trio-petroleum.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peak Resources L.P. PRB|STAK Inc. (STAK) - Nợ trên vốn|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Camber Energy Inc. CEI|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HES (Hess) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MRO|SBOW: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tổng nợ trên tổng vốn Tellurian, Inc. (TELL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veren VRN