MARPS Marine Petroleum Trust Inc: Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Marine Petroleum Trust, Inc. (MARPS)

Biểu đồ trực quan hóa giá trị thị trường của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu đối với Marine Petroleum Trust (MARPS) là 0.00. Quỹ tín thác này nắm giữ quyền thu nhập từ lòng đất tại Vịnh Mexico, phụ thuộc hoàn toàn vào giá thị trường hàng hóa. Mô hình kinh doanh này loại bỏ chi phí vốn cho việc khoan, chuyển đổi toàn bộ doanh thu thành lợi nhuận. Sự ổn định của quy trình được đảm bảo bởi các thiết bị máy chủ hiện đại phục vụ giám sát giếng dầu và phân phối thanh toán.

MARPS: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Marine Petroleum Trust Inc 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu Marine Petroleum Trust Inc.

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ròng, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào vốn vay để tài trợ cho tài sản. Đối với Marine Petroleum Trust (MARPS), với mô hình thu phí bản quyền thụ động và không có chi phí vận hành, tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là thước đo then chốt về sự ổn định tài chính, xác nhận rủi ro phá sản ở mức tối thiểu do toàn bộ hoạt động vận hành đều được giao cho các đơn vị điều hành.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|TTE - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn COP (ConocoPhillips)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn British Petroleum (BP)|CNQ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EOG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQNR (Statoil) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Marathon Petroleum Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn suncor.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eni (E)|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|PBR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OXY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có FANG (diamondbackenergy.com)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn EQT Corp EQT|WDS (Woodside) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Southwestern Energy|Nợ trên vốn chủ sở hữu Devon Energy Corporation (DVN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ecopetrol.com.co|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PR|Encana - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Yacimientos Petrolíferos Fiscales|AR (Antero Resources) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DINO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Range Resources Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CHRD (Whiting Petroleum)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|comstockresources.com (CRK) - Nợ trên vốn|CRC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MGY (Magnolia Oil & Gas Corp)|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|Ultrapar Group (UGP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SSL|LB (landbridgeco.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MUR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn PBF Energy Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVR Corp (CVI) - Nợ trên vốn|SM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GPOR (gulfportenergy.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Excelerate Energy Inc|SOC (Sable Offshore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Crescent Energy Co|Nợ trên vốn chủ sở hữu Baytex Energy Corp. (BTE)|DK (delekus.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BKV (BKV Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Par Pacific Holdings (PARR)|NEXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TALO (Talos) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KRP: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn machnr.com (MNR)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Diversified Energy Corp (DEC)|HPK: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|vitalenergy.com (VTLE) - Nợ trên vốn|REPX: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|VAALCO Energy Inc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SandRidge Corp (SD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|Nợ trên vốn greenfireres.com GFR|Nợ trên vốn chủ sở hữu GeoPark (GPRK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BRY (Berry Petroleum)|Tổng nợ trên tổng vốn PNRG (PrimeEnergy Resources Corporation)|W&T Offshore Inc. (WTI) - Nợ trên vốn|HUSA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|REI - Tổng nợ trên tổng vốn|kolibrienergy.com (KGEI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corporation|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AMPY|GTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn EPSN|Nợ trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PED|NRT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|INDO - Tổng nợ trên tổng vốn|usnrg.com (USEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BATL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MXC|EONR (EON Resources Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu trio-petroleum.com TPET|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CEI (Camber Energy Inc.)|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu HES (Hess)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|sbow.com (SBOW) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|TELL - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)