Civitas Resources (CIVI): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Civitas Energy (CIVI)

Civitas Resources (CIVI) phụ thuộc vào sự biến động giá WTI và Brent, linh hoạt điều chỉnh khối lượng khoan để phù hợp với các chu kỳ thị trường. Các hoạt động tại DJ Basin giúp giảm thiểu rủi ro trừng phạt trong khi vẫn đảm bảo an ninh năng lượng phương Tây. Sự ổn định được duy trì thông qua mức thù lao cao cho các nhà địa chất lành nghề. Biểu đồ giá cổ phiếu này trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.80.

Civitas Resources Inc (CIVI): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 16.02.2026
Thành phẩm của Civitas Resources

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của cấu trúc tài chính vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường rủi ro ổn định tài chính trước những thay đổi về chi phí trả nợ. Bằng cách phân tích xu hướng lịch sử của tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá khả năng của Civitas Resources (CIVI) trong việc duy trì chi phí sản xuất thấp tại lưu vực Permian và DJ, nơi mà đòn bẩy quá mức có thể gây hạn chế dòng tiền tự do.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu ExxonMobil|Nợ trên vốn Chevron Corp. CVX|Tổng nợ trên tổng vốn SHEL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TotalEnergies Group|Nợ trên vốn chủ sở hữu ConocoPhillips COP|British Petroleum - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNQ: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EOG (EOG Resources, Inc.)|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Marathon Petroleum Corporation (MPC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phillips 66|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tổng nợ trên tổng vốn E|Valero Energy Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Imperial Oil Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PBR|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn diamondbackenergy.com (FANG)|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|EQT Corp (EQT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Woodside|Southwestern Energy (EXE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DVN (Devon Energy Corporation)|EC (ecopetrol.com.co) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CTRA (Coterra Energy)|Permian Resources Corp (PR) - Nợ trên vốn|OVV: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF (Yacimientos Petrolíferos Fiscales) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu DINO (hfsinclair.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matador Resources MTDR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CRK|California Resources Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|MGY - Tổng nợ trên tổng vốn|CNX (cnx.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UGP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SSL (Sasol Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|landbridgeco.com (LB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy S.A.B. de C.V. VIST|CVI: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|gulfportenergy.com (GPOR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EE: Tổng nợ trên tổng vốn|SOC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTE|Tổng nợ trên tổng vốn DK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bkv.com|Par Petroleum - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn NEXT (NextDecade Corp)|Talos Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|KRP - Tổng nợ trên tổng vốn|Mach Natural Resources LP (MNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AESI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VET|DEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS (Kosmos Energy Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|rileypermian.com (REPX) - Nợ trên vốn|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn SandRidge Energy Inc SD|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GFR|Tổng nợ trên tổng vốn geo-park.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|PNRG (primeenergy.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WTI (W&T Offshore)|HUSA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Kolibri Global Energy|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AMPY - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Empire Petroleum Corp. (EP)|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn prairieopco.com|PEDEVCO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|North European Oil Royalty - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Energy Corp. USEG|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn mexcoenergy.com (MXC)|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Barnwell (BRN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPET (trio-petroleum.com)|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI - Tổng nợ trên tổng vốn|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)