ConocoPhillips Inc. (COP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của conocophillips.com (COP)

ConocoPhillips đang củng cố vị thế của mình bằng cách triển khai các tiêu chuẩn môi trường ESG và giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Tỷ lệ đòn bẩy trên vốn chủ sở hữu của công ty cho thấy diễn biến ổn định, trong đó giá trị của 0.38 mô tả mức độ hiện tại. Mạng lưới các mỏ dầu toàn cầu trải dài trên nhiều châu lục giúp giảm thiểu rủi ro, trong khi chi phí dầu đá phiến ở mức tối thiểu đảm bảo thanh khoản dư thừa và không xảy ra tình trạng thiếu hụt dòng tiền.

COP Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có conocophillips.com (04.07.2022 - 27.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của ConocoPhillips Inc.

Đối với ConocoPhillips (COP), với trữ lượng hydrocarbon khổng lồ, mức nợ thấp xác nhận hiệu quả của các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng trong quá khứ. Chỉ số này tổng hợp tất cả các khoản nợ phải trả và so sánh chúng với giá trị tài sản ròng. Khi phân tích cấu trúc vốn thông qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư thấy giá trị hiện tại là 0.38. Hệ số này xác định mức độ phát triển doanh nghiệp phụ thuộc vào các khoản vay bên ngoài. Bảng cân đối kế toán hiện tại cho thấy sự ổn định tài chính cao và rủi ro vỡ nợ ở mức tối thiểu.

Đối thủ cạnh tranh chính

XOM: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CVX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TotalEnergies Group TTE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BP plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có cnrl.com CNQ|EOG Resources Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|EQNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu marathonpetroleum.com|P66 (PSX) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Suncor Energy Inc. (SU)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu eni.com (E)|Valero (VLO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Imperial Oil Ltd. (IMO)|PBR (Petrobras S.A.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Occidental Petroleum Corp OXY|Diamondback Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CVE: Tổng nợ trên tổng vốn|eqt.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Woodside Energy Group Ltd|EXE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Devon Energy Inc.|Ecopetrol S.A. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn cabotog.com CTRA|PR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Ovintiv Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu YPF SA|AR: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APA (apacorp.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu RRC (Range Resources Corporation)|Nợ trên vốn NFG|Oasis Petroleum (CHRD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Matador Resources Co. (MTDR)|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|CRC - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Magnolia Oil & Gas Corporation MGY|CNX - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Ultrapar Participações S.A. - Tổng nợ trên tổng vốn|SSL (Sasol Corp) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LB (LandBridge Company LLC)|Nợ trên vốn MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy PBF|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Energy Corp (VIST)|CVR Refining - Tổng nợ trên tổng vốn|SM Energy Co - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GPOR (Gulfport Energy) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CIVI: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Excelerate Energy|SOC (Sable Offshore Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Inc.)|Nợ trên vốn Baytex|Tổng nợ trên tổng vốn DK (Delek US Holdings, Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BKV (bkv.com)|PARR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|NextDecade Corp - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Talos Energy Inc|KRP - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Mach Natural Resources LP MNR|atlas.energy (AESI) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VET: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DEC|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu KOS (Kosmos Energy Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vital Energy, Inc. VTLE|Nợ trên vốn chủ sở hữu rileypermian.com REPX|Tổng nợ trên tổng vốn EGY (VAALCO Energy)|SD: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Penn West Petroleum (OBE)|TBN (Tamboran Resources Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|GFR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn geo-park.com|Tổng nợ trên tổng vốn BRY (Berry Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PNRG (primeenergy.com)|WTI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Houston American Energy Corp - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ring Energy Corporation|KGEI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu EPM|Amplify Energy (AMPY) - Nợ trên vốn|GTE: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy Ltd. (EPSN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu prairieopco.com PROP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PEDEVCO|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có North European Oil Royalty NRT|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|USEG: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Battalion Oil|mexcoenergy.com (MXC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn EON Resources (EONR)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Barnwell (BRN)|Marine Petroleum Trust (MARPS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có trio-petroleum.com (TPET)|PRB (Peak Resources L.P.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI: Tổng nợ trên tổng vốn|chk.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Hess|MRO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có sbow.com|Southwestern Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Tellurian, Inc. TELL|VRN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu