PBR Petrobras Group: Nợ trên vốn chủ sở hữu

PBR (petrobras.com.br) - nhãn hiệu của công ty

Petrobras phụ thuộc nhiều vào các nhà thầu bên ngoài cho hoạt động khoan nước sâu, điều này được phản ánh trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn của công ty, với con số hiện tại là 0.72. Địa chính trị và các quy định của chính phủ về giá nhiên liệu khiến doanh thu biến động. Trong khi đó, hoạt động xuất khẩu nguyên liệu thô quy mô lớn từ thềm lục địa Brazil đảm bảo dòng tiền ổn định và năng lực vận hành cao.

PBR - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có petrobras.com.br trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Petrobras Group

Việc sàng lọc sự ổn định tài chính của một tổ chức phát hành là vô cùng quan trọng khi xây dựng danh mục đầu tư dài hạn. Chỉ số này đo lường tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Điều này đặc biệt phù hợp với Petrobras (PBR), vì việc duy trì cơ sở hạ tầng nước sâu và đội tàu chở dầu đòi hỏi chi phí vốn khổng lồ. Giá trị hiện tại của 0.72 phản ánh sự cân bằng giữa phát triển tài sản và các rủi ro. Bằng cách phân tích diễn biến sự phụ thuộc tài chính của công ty, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ tin cậy trong lộ trình nợ của doanh nghiệp này.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Petrobras

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Occidental Petroleum Corp|Diamondback Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|CVE - Tổng nợ trên tổng vốn|eqt.com (EQT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|WDS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXE|DVN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EC|CTRA - Nợ trên vốn|Permian Resources Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|YPF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AR|HF Sinclair Corporation (DINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APA (apacorp.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corporation|Nợ trên vốn National Fuel NFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Oasis Petroleum (CHRD)|MTDR (Matador Resources Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CRK (Comstock Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn California Resources Corp CRC|MGY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNX Resources - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|UGP: Tổng nợ trên tổng vốn|SSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LandBridge Company LLC|Nợ trên vốn murphyoilcorp.com MUR|Nợ trên vốn chủ sở hữu PBF Energy (PBF)|Vista Energy Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CVR Refining CVI|SM (SM Energy Co) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Gulfport Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn civitasresources.com|EE (Excelerate Energy) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SOC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crescent Energy Inc.|BTE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Delek US Holdings, Inc. (DK)|BKV - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PARR (Par Petroleum)|NextDecade Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TALO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KRP (Kimbell Corp)|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|atlas.energy (AESI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|Diversified Energy Company (DEC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy Corp (HPK)|KOS: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VTLE (Vital Energy, Inc.)|rileypermian.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EGY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SD (SandRidge Energy Inc)|Penn West Petroleum (OBE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|GFR (Greenfire Resources Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|geo-park.com (GPRK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berry Corp (BRY)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PNRG (primeenergy.com)|W&T Offshore - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HUSA|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|KGEI - Tổng nợ trên tổng vốn|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AMPY|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EP (Empire Petroleum Corp.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (Epsilon Energy Ltd.)|PROP (prairieopco.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PED (PEDEVCO)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn North European Oil Royalty|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|USEG - Tổng nợ trên tổng vốn|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MXC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EONR|BRN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MARPS|TPET - Nợ trên vốn|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|STAK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CEI|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HES (Hess) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marathon Oil Corporation|Nợ trên vốn sbow.com SBOW|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwestern Energy Company (SWN)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)