BTE Baytex: Nợ trên vốn chủ sở hữu

BTE (baytexenergy.com) - nhãn hiệu của công ty

Diễn biến giá lịch sử của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Baytex Energy Corp. (BTE) hiện đang ở mức 0.07. Doanh nghiệp này dựa vào các nhà thầu bên ngoài để bảo trì và khoan trong khi duy trì quy mô nhân sự tinh gọn. Với tư cách là một đơn vị vận hành uy tín tại Canada, Baytex Energy Corp. được quỹ định giá cao nhờ khả năng kiểm soát tài chính nghiêm ngặt. Sự tăng trưởng lợi nhuận được thúc đẩy bởi mức tiêu thụ toàn cầu ổn định và việc thâu tóm các tài sản đá phiến tại Texas.

BTE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có baytexenergy.com trong khoảng 28.04.2023 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Baytex

Sự tăng trưởng sản lượng tại vùng Eagle Ford tạo ra dòng tiền ổn định, cho phép Baytex Energy Corp. (BTE) tối ưu hóa gánh nặng nợ. Phân tích biểu đồ về tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu: sự sụt giảm của hệ số này xác nhận việc giảm thiểu rủi ro tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những biến động của giá dầu Canada.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Baytex Energy Corp.

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVR Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR - Tổng nợ trên tổng vốn|CIVI (Civitas Resources, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Excelerate Energy Inc (EE)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SOC|CRGY (Crescent Energy Co) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn DK|BKV - Nợ trên vốn|Par Petroleum - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NEXT: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TALO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KRP (Kimbell Corp)|MNR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn atlas.energy (AESI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vermilion Energy|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DEC (Diversified Energy Company)|Tổng nợ trên tổng vốn HPK|KOS - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vital Energy, Inc. VTLE|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có REPX|VAALCO Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn SandRidge Energy Inc (SD)|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GFR|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BRY|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu primeenergy.com PNRG|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|Houston American Energy Corp (HUSA) - Nợ trên vốn|REI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KGEI (Kolibri Global Energy)|evolutionpetroleum.com (EPM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AMPY (Amplify Energy)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GTE|Empire Petroleum Corp. (EP) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|Nợ trên vốn chủ sở hữu PROP (prairieopco.com)|PEDEVCO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn NRT (North European Oil Royalty)|Indonesia Energy Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn U.S. Energy Corp.|Battalion Oil (BATL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn mexcoenergy.com (MXC)|EONR (EON Resources) - Tổng nợ trên tổng vốn|Barnwell (BRN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPET (trio-petroleum.com)|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI - Tổng nợ trên tổng vốn|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)